Giá xe Limo Green mới nhất tháng 7/2026

LIMO GREEN GIÁ : 699.000.000đ ưu đãi còn 664.000.000đ
Chương trình ưu đãi tháng 7/2026
- Sạc pin 0 đồng đến 10/02/2029 (*) với hơn 150.000 trụ sạc trên toàn quốc
- Giải pháp tài chính mua xe 0 đồng(*)
- Miễn 100% lệ phí trước bạ (**)
(*) Chương trình áp dụng theo điều khoản và điều kiện. Vui lòng liên hệ trực tiếp
(**) Theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.

450 km/lần sạc đầy
Quãng đường chạy (NEDC)

30 phút (10%-70%)
Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút)

7 Chỗ
Nội thất rộng rãi

180 mm
Khoảng sáng gầm xe
Hình ảnh xe Limo Green
Giá lăn bánh Limo Green 2026
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 699.000.000 | 699.000.000 | 699.000.000 | 699.000.000 | 699.000.000 |
| Phí trước bạ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 794.000 | 794.000 | 794.000 | 794.000 | 794.000 |
| Phí biển số | 14.000.000 | 14.000.000 | 140.000 | 140.000 | 140.000 |
| — | — | — | — | — | — |
| Tổng chi phí | 680.500.000 | 680.500.000 | 666.500.000 | 666.500.000 | 666.500.000 |
Thông số kỹ thuật Limo Green
1. Kích thước và Trọng lượng
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 4.740 x 1.872 x 1.729 (mm) |
Chiều dài cơ sở | 2.840 (mm) |
Khoảng sáng gầm xe không tải | 180 (mm) |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
2. Hệ thống Truyền động
Thành phần | Thông số chi tiết |
|---|---|
Động cơ | Công suất tối đa 150 kW; Mô-men xoắn cực đại 280 Nm |
Pin | Dung lượng khả dụng 60,13 kWh; Quãng đường (NEDC) 450 km |
Sạc nhanh | 10% – 70% trong 30 phút |
Dẫn động | FWD / Cầu trước |
Chế độ lái | Eco, Normal |
3. Khung gầm và Ngoại thất
Thành phần | Thông số chi tiết |
|---|---|
Hệ thống treo | MacPherson (Trước) / Đa liên kết (Sau) |
Hệ thống phanh | Đĩa thông gió (Trước) / Đĩa (Sau) |
Lốp và Mâm | 18 inch |
Hệ thống đèn | Full LED (Pha, ban ngày, hậu, phanh trên cao) |
Tính năng khác | Đèn pha tự động, Gương chiếu hậu chỉnh điện, Cốp sau chỉnh cơ |
4. Nội thất và Tiện nghi
Thành phần | Thông số chi tiết |
|---|---|
Điều hòa | Tự động 1 vùng, có cửa gió hàng ghế 2 và 3 |
Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,1 inch |
Âm thanh | 4 Loa |
Cổng sạc USB | 02 cổng hàng ghế trước, 02 cổng hàng ghế hai (USB-C & USB-A) |
Ghế ngồi | Bọc nỉ cao cấp, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng |
5. An toàn và Tính năng thông minh
Danh mục | Các tính năng trang bị |
|---|---|
An toàn | 4 túi khí, ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, ROM, Camera lùi |
Thông minh | Cập nhật OTA, Thanh toán QR, Trình duyệt Web, Hồ sơ người lái |
Ứng dụng di động | Giám sát xe từ xa, Tìm trạm sạc, Hỗ trợ hậu mãi |
6. Chính sách Bảo hành
Đối tượng | Thời hạn bảo hành |
|---|---|
Xe mới | 7 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
Pin | 8 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |

































